coconut milk

Học thuật
Thân thiện
coconut milk

A cook pours coconut milk into a simmering curry pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa dừa: Chất lỏng màu trắng đục, vị béo thơm, được chiết xuất từ phần cơm (cùi) dừa đã nạo nhuyễn. Đây một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt các món ăn Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This curry recipe calls for one cup of coconut milk. (Công thức ri này cần một cốc sữa dừa.)
    • Coconut milk is often used to make desserts like sticky rice with mango. (Sữa dừa thường được dùng để làm các món tráng miệng như xôi xoài.)
    • You can buy canned coconut milk at the supermarket. (Bạn có thể mua sữa dừa đóng hộpsiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract coconut milk": vắt lấy sữa dừa.

    • First, you need to grate the coconut meat and then extract the coconut milk. (Đầu tiên, bạn cần nạo cơm dừa sau đó vắt lấy sữa dừa.)
  • "coconut milk-based": nền tảng/cơ bản từ sữa dừa.

    • This is a delicious coconut milk-based soup. (Đây một món canh ngon nước dùng từ sữa dừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut cream (n): Kem dừa. phần sữa dừa đặc, béo hơn, thường nổi lên trên khi để sữa dừa lắng xuống.

    • The recipe requires coconut cream for a richer texture. (Công thức yêu cầu kem dừa để kết cấu béo hơn.)
  • Coconut water (n): Nước dừa. Chất lỏng trong suốt, vị ngọt thanh tự nhiên bên trong quả dừa non, khác biệt hoàn toàn với sữa dừa.

    • After exercising, I like to drink fresh coconut water. (Sau khi tập thể dục, tôi thích uống nước dừa tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh ẩm thực, đôi khi có thể mô tả "nước cốt dừa" nhưng "sữa dừa" thuật ngữ thông dụng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
coconut milk

A cook pours coconut milk into a simmering curry pot.

Noun
  1. sữa dừa.

Từ đồng nghĩa